Bỏ qua, tới nội dung

消毒

xiāo dúㄒㄧㄠ ㄉㄨˊ

Phồn thể: 消毒

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to disinfect; to sterilize

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊU · 10 nét

ĐỘC · 9 nét