Bỏ qua, tới nội dung

活该

huó gāiㄏㄨㄛˊ ㄍㄞ

Phồn thể: 活該

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(phó từ)

(coll.) serve sb right; deservedly; ought; should

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOẠT · 9 nét

sống, còn sống; linh hoạt; công việc, việc (khẩu ngữ)

CAI · 8 nét

nên, phải; đến lượt; đáng (bị); (văn viết) này, đó