复活
fù huóㄈㄨˋ ㄏㄨㄛˊ
Phồn thể: 復活
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to revive; (lit. and fig.) to come back to life; (religion) resurrection
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHỤC · 9 nét
HOẠT · 9 nét
sống, còn sống; linh hoạt; công việc, việc (khẩu ngữ)
Từ liên quan
- 复习 fù xí — ôn tập, ôn bài
- 复杂 fù zá — phức tạp, rắc rối
- 复印 fù yìn — photo, sao chụp (tài liệu)
- 恢复 huī fù — khôi phục, hồi phục, phục hồi
- 重复 chóng fù — lặp lại, nhắc lại; trùng lặp
- 反复 fǎn fù — lặp đi lặp lại, nhiều lần; tái phát, thất thường
- 复制 fù zhì — sao chép, copy, nhân bản; phục chế
- 修复 xiū fù — to restore; to renovate; (computing) to repair (a corrupted file etc)