Bỏ qua, tới nội dung

活力

huó lìㄏㄨㄛˊ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 活力

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

energy; vitality; vigor; vital force

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOẠT · 9 nét

sống, còn sống; linh hoạt; công việc, việc (khẩu ngữ)

LỰC · 2 nét

họ Lực