活力
huó lìㄏㄨㄛˊ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 活力
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
energy; vitality; vigor; vital force
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOẠT · 9 nét
sống, còn sống; linh hoạt; công việc, việc (khẩu ngữ)
LỰC · 2 nét
họ Lực
Từ liên quan
- 生活 shēng huó — cuộc sống, đời sống; sống, sinh sống
- 活动 huó dòng — hoạt động, sự kiện; vận động (cơ thể); khuyến mãi
- 活泼 huó po — hoạt bát, lanh lợi, sôi nổi
- 活跃 huó yuè — sôi nổi, năng động, tích cực; làm sôi động
- 灵活 líng huó — linh hoạt; nhanh nhẹn
- 干活儿 gàn huó r — làm việc (thường là việc tay chân)
- 复活 fù huó — to revive; (lit. and fig.) to come back to life; (religion) resurrection
- 活该 huó gāi — (coll.) serve sb right; deservedly; ought; should