活期
huó qīㄏㄨㄛˊ ㄑㄧ
Phồn thể: 活期
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(từ khu biệt)
(banking) current (account); checking (account); demand (deposit etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOẠT · 9 nét
sống, còn sống; linh hoạt; công việc, việc (khẩu ngữ)
KỲ · 12 nét
lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)
Từ liên quan
- 生活 shēng huó — cuộc sống, đời sống; sống, sinh sống
- 活动 huó dòng — hoạt động, sự kiện; vận động (cơ thể); khuyến mãi
- 活泼 huó po — hoạt bát, lanh lợi, sôi nổi
- 活跃 huó yuè — sôi nổi, năng động, tích cực; làm sôi động
- 灵活 líng huó — linh hoạt; nhanh nhẹn
- 干活儿 gàn huó r — làm việc (thường là việc tay chân)
- 活力 huó lì — energy; vitality; vigor; vital force
- 复活 fù huó — to revive; (lit. and fig.) to come back to life; (religion) resurrection