Bỏ qua, tới nội dung

活儿

huó rㄏㄨㄛˊ ㄦ˙

Phồn thể: 活兒

TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

work; (lots of) things to do

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOẠT · 9 nét

sống, còn sống; linh hoạt; công việc, việc (khẩu ngữ)

NHI · 2 nét