法规
fǎ guīㄈㄚˇ ㄍㄨㄟ
Phồn thể: 法規
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
legislation; statute
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÁP · 8 nét
phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)
QUY · 8 nét
fǎ guīㄈㄚˇ ㄍㄨㄟ
Phồn thể: 法規
HSK 3.0 · 6
legislation; statute
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHÁP · 8 nét
phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)
QUY · 8 nét