Bỏ qua, tới nội dung

非法

fēi fǎㄈㄟ ㄈㄚˇ

Phồn thể: 非法

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(từ khu biệt, phó từ)

illegal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHI · 8 nét

châu Phi (viết tắt của 非洲)

PHÁP · 8 nét

phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)