合法
hé fǎㄏㄜˊ ㄈㄚˇ
Hán Việt: HỢP PHÁP
Phồn thể: 合法
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
hợp pháp
Ví dụ
这家公司的经营是合法的。
zhè jiā gōng sī de jīng yíng shì hé fǎ de.
Hoạt động kinh doanh của công ty này là hợp pháp.
我们要保护自己的合法权利。
wǒ men yào bǎo hù zì jǐ de hé fǎ quán lì.
Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
在这里打工需要合法的签证。
zài zhè lǐ dǎ gōng xū yào hé fǎ de qiān zhèng.
Làm thêm ở đây cần có thị thực hợp pháp.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỢP · 6 nét
hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)
PHÁP · 8 nét
phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)
Từ liên quan
- 适合 shì hé — hợp, phù hợp, thích hợp
- 符合 fú hé — phù hợp, đúng với, đáp ứng (yêu cầu, tiêu chuẩn, điều kiện)
- 合适 hé shì — vừa, hợp, thích hợp
- 合格 hé gé — đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu, hợp cách
- 集合 jí hé — tập hợp, tập trung (người); (toán) tập hợp
- 合作 hé zuò — hợp tác
- 合同 hé tong — hợp đồng
- 合理 hé lǐ — hợp lý; có lý