Bỏ qua, tới nội dung

法庭

fǎ tíngㄈㄚˇ ㄊㄧㄥˊ

Phồn thể: 法庭

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

court of law

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁP · 8 nét

phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)

ĐÌNH · 9 nét