Bỏ qua, tới nội dung

法定

fǎ dìng

Phồn thể: 法定

TOCFL 5

Nghĩa

statutory; law-based; legal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁP · 8 nét

phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định