法官
fǎ guānㄈㄚˇ ㄍㄨㄢ
Phồn thể: 法官
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
judge (in court)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÁP · 8 nét
phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)
QUAN · 8 nét
quan; quan chức; viên chức nhà nước