Bỏ qua, tới nội dung

法子

fǎ zi

Phồn thể: 法子

TOCFL 4

Nghĩa

way; method; Taiwan pr. [fa2 zi5]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁP · 8 nét

phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai