Bỏ qua, tới nội dung

法制

fǎ zhìㄈㄚˇ ㄓˋ

Phồn thể: 法制

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

legal system and institutions

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁP · 8 nét

phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)

CHẾ · 8 nét