Bỏ qua, tới nội dung

法人

fǎ rénㄈㄚˇ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 法人

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

legal person; corporation; see also 人

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁP · 8 nét

phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)

NHÂN · 2 nét

người; con người