Bỏ qua, tới nội dung

气

qìㄑㄧˋ

Hán Việt: KHÍ

Phồn thể: 氣

HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(danh từ, động từ)

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức

Ví dụ

  • 他气得说不出话来。

    tā qì dé shuō bù chū huà lái.

    Anh ấy tức đến mức không nói nên lời.

  • 你别再气妈妈了。

    nǐ bié zài qì mā ma le.

    Con đừng làm mẹ tức nữa.

  • 自行车的轮胎没气了。

    zì xíng chē de lún tāi méi qì le.

    Lốp xe đạp hết hơi rồi.

Từ hay nhầm

  • 生气 — 生气 là nội động từ (tức giận); 气 có thể mang tân ngữ: 气我 (làm tôi tức).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức