Bỏ qua, tới nội dung

比方

bǐ fangㄅㄧˇ ㄈㄤ˙

Phồn thể: 比方

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 2

Nghĩa(động từ, danh từ, liên từ)

analogy; instance; for instance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỶ · 4 nét

so, so sánh; hơn (trong câu so sánh); tỷ số; (viết hoa) viết tắt của nước Bỉ

PHƯƠNG · 4 nét

phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)