Bỏ qua, tới nội dung

步入

bù rùㄅㄨˋ ㄖㄨˋ

Phồn thể: 步入

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to step into; to enter

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỘ · 7 nét

bước, bước chân; bước (giai đoạn); đi bộ (trong 散步, 跑步); họ Bộ

NHẬP · 2 nét

vào, nhập; gia nhập