Bỏ qua, tới nội dung

初步

chū bùㄔㄨ ㄅㄨˋ

Phồn thể: 初步

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)

initial; preliminary; tentative

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SƠ · 7 nét

đầu; lúc đầu; ban đầu; lần đầu; sơ cấp

BỘ · 7 nét

bước, bước chân; bước (giai đoạn); đi bộ (trong 散步, 跑步); họ Bộ