Bỏ qua, tới nội dung

步伐

bù fáㄅㄨˋ ㄈㄚˊ

Phồn thể: 步伐

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

pace; (measured) step; march

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỘ · 7 nét

bước, bước chân; bước (giai đoạn); đi bộ (trong 散步, 跑步); họ Bộ

6 nét