正面
zhèng miànㄓㄥˋ ㄇㄧㄢˋ
Phồn thể: 正面
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(phó từ, danh từ, từ khu biệt, từ chỉ phương vị)
front; obverse side; right side; positive; direct; open
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÍNH · 5 nét
tháng Giêng âm lịch (正月)
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)
Từ liên quan
- 正在 zhèng zài — đang (hành động đang diễn ra)
- 真正 zhēn zhèng — thật sự, đích thực, chân chính
- 正常 zhèng cháng — bình thường
- 正确 zhèng què — đúng, chính xác, đúng đắn
- 正式 zhèng shì — chính thức; trang trọng
- 正好 zhèng hǎo — vừa đúng, vừa vặn; vừa hay, đúng lúc
- 正 zhèng — đang, đúng lúc (正在); đúng, chính; thẳng, ngay ngắn
- 反正 fǎn zhèng — dù sao; đằng nào cũng; dẫu sao thì