Bỏ qua, tới nội dung

正面

zhèng miànㄓㄥˋ ㄇㄧㄢˋ

Phồn thể: 正面

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(phó từ, danh từ, từ khu biệt, từ chỉ phương vị)

front; obverse side; right side; positive; direct; open

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÍNH · 5 nét

tháng Giêng âm lịch (正月)

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)