Bỏ qua, tới nội dung

正视

zhèng shìㄓㄥˋ ㄕˋ

Phồn thể: 正視

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to face squarely; to meet head on; to face up to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÍNH · 5 nét

tháng Giêng âm lịch (正月)

THỊ · 8 nét