Bỏ qua, tới nội dung

正规

zhèng guīㄓㄥˋ ㄍㄨㄟ

Phồn thể: 正規

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(tính từ)

regular; according to standards

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÍNH · 5 nét

tháng Giêng âm lịch (正月)

QUY · 8 nét