Bỏ qua, tới nội dung

正经

zhèng jīngㄓㄥˋ ㄐㄧㄥ

Phồn thể: 正經

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

decent; honorable; proper; serious; according to standards

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÍNH · 5 nét

tháng Giêng âm lịch (正月)

KINH · 8 nét