Bỏ qua, tới nội dung

正直

zhèng zhíㄓㄥˋ ㄓˊ

Phồn thể: 正直

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

upright; upstanding; honest

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÍNH · 5 nét

tháng Giêng âm lịch (正月)

TRỰC · 8 nét

thẳng; thẳng thắn; trực tiếp; cứ, liên tục (直哭, 一直); (cũng là họ Trực)