正直
zhèng zhíㄓㄥˋ ㄓˊ
Phồn thể: 正直
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
upright; upstanding; honest
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÍNH · 5 nét
tháng Giêng âm lịch (正月)
TRỰC · 8 nét
thẳng; thẳng thắn; trực tiếp; cứ, liên tục (直哭, 一直); (cũng là họ Trực)
Từ liên quan
- 正在 zhèng zài — đang (hành động đang diễn ra)
- 真正 zhēn zhèng — thật sự, đích thực, chân chính
- 正常 zhèng cháng — bình thường
- 正确 zhèng què — đúng, chính xác, đúng đắn
- 正式 zhèng shì — chính thức; trang trọng
- 正好 zhèng hǎo — vừa đúng, vừa vặn; vừa hay, đúng lúc
- 正 zhèng — đang, đúng lúc (正在); đúng, chính; thẳng, ngay ngắn
- 反正 fǎn zhèng — dù sao; đằng nào cũng; dẫu sao thì