Bỏ qua, tới nội dung

正气

zhèng qìㄓㄥˋ ㄑㄧˋ

Phồn thể: 正氣

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

healthy atmosphere; moral spirit; unyielding integrity; probity; (TCM) vital energy (resistance to diseases)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÍNH · 5 nét

tháng Giêng âm lịch (正月)

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức