Bỏ qua, tới nội dung

正月

Zhēng yuèㄓㄥ ㄩㄝˋ

Phồn thể: 正月

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

first month of the lunar year

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÍNH · 5 nét

tháng Giêng âm lịch (正月)

NGUYỆT · 4 nét

tháng; mặt trăng