Bỏ qua, tới nội dung

正宗

zhèng zōngㄓㄥˋ ㄗㄨㄥ

Phồn thể: 正宗

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt)

orthodox school; fig. traditional; old school; authentic; genuine

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÍNH · 5 nét

tháng Giêng âm lịch (正月)

TÔN · 8 nét