Bỏ qua, tới nội dung

正义

zhèng yìㄓㄥˋ ㄧˋ

Phồn thể: 正義

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

justice; righteousness; just; righteous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÍNH · 5 nét

tháng Giêng âm lịch (正月)

NGHĨA · 3 nét