Bỏ qua, tới nội dung

格格不入

gé gé bù rùㄍㄜˊ ㄍㄜˊ ㄅㄨˋ ㄖㄨˋ

Phồn thể: 格格不入

HSK 3.0 · 7–9

格格不入 (gé gé bù rù) nghĩa là (idiom) inharmonious; incompatible.

Nghĩa(động từ)

(idiom) inharmonious; incompatible

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÁCH · 10 nét

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

NHẬP · 2 nét

vào, nhập; gia nhập