格式
gé shìㄍㄜˊ ㄕˋ
Phồn thể: 格式
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
form; specification; format
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÁCH · 10 nét
THỨC · 6 nét
kiểu, dạng, mẫu; thức, cách thức; nghi thức; công thức
gé shìㄍㄜˊ ㄕˋ
Phồn thể: 格式
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
form; specification; format
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CÁCH · 10 nét
THỨC · 6 nét
kiểu, dạng, mẫu; thức, cách thức; nghi thức; công thức