格局
gé júㄍㄜˊ ㄐㄩˊ
Phồn thể: 格局
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
structure; pattern; layout
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÁCH · 10 nét
CỤC · 7 nét
gé júㄍㄜˊ ㄐㄩˊ
Phồn thể: 格局
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
structure; pattern; layout
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CÁCH · 10 nét
CỤC · 7 nét