Bỏ qua, tới nội dung

样

yàngㄧㄤˋ

Phồn thể: 樣

HSK 3.0 · 6TOCFL 2

Nghĩa(lượng từ, vocab.word.pos.g, trợ từ)

manner; pattern; way; appearance; shape; classifier: kind, type

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DẠNG · 10 nét