Bỏ qua, tới nội dung

模样

mú yàngㄇㄨˊ ㄧㄤˋ

Phồn thể: 模樣

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

look; style; appearance; approximation; about; also pr. [mó yàng]

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÔ · 14 nét

DẠNG · 10 nét