Bỏ qua, tới nội dung

照样

zhào yàngㄓㄠˋ ㄧㄤˋ

Phồn thể: 照樣

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

as before; (same) as usual; in the same manner; still; nevertheless

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHIẾU · 13 nét

chiếu, rọi; soi (gương); chụp (ảnh); theo, chiếu theo

DẠNG · 10 nét