Bỏ qua, tới nội dung

样品

yàng pǐnㄧㄤˋ ㄆㄧㄣˇ

Phồn thể: 樣品

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

sample; specimen

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DẠNG · 10 nét

PHẨM · 9 nét

phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm