样品
yàng pǐnㄧㄤˋ ㄆㄧㄣˇ
Phồn thể: 樣品
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
sample; specimen
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DẠNG · 10 nét
PHẨM · 9 nét
phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm
Từ liên quan
- 怎么样 zěn me yàng — thế nào, ra sao; (đề nghị) …được không?
- 一样 yī yàng — giống nhau, như nhau; giống như (跟…一样)
- 样子 yàng zi — dáng vẻ, bộ dạng; kiểu dáng; có vẻ (看样子)
- 样式 yàng shì — kiểu dáng, mẫu mã, kiểu
- 模样 mú yàng — look; style; appearance; approximation; about; also pr. [mó yàng]
- 榜样 bǎng yàng — example; model
- 照样 zhào yàng — as before; (same) as usual; in the same manner; still; nevertheless