Bỏ qua, tới nội dung

标致

Biāo zhìㄅㄧㄠ ㄓˋ

Phồn thể: 標致

HSK 3.0 · 7–9

NghĩaBiāo zhì(tính từ, danh từ riêng)

Peugeot

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩabiāo zhi(tính từ, danh từ riêng)

beautiful (of woman); pretty

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊU · 9 nét

TRÍ · 10 nét