标签
biāo qiānㄅㄧㄠ ㄑㄧㄢ
Phồn thể: 標籤
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
label; tag; (computing) tab (GUI element)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIÊU · 9 nét
THIÊM · 13 nét
ký (tên); thẻ, que (xăm); nhãn; thị thực (签证)
Từ liên quan
- 标准 biāo zhǔn — tiêu chuẩn; chuẩn
- 目标 mù biāo — mục tiêu
- 标志 biāo zhì — dấu hiệu, biểu tượng, logo; đánh dấu, tượng trưng cho
- 鼠标 shǔ biāo — chuột máy tính
- 标点 biāo diǎn — dấu câu; chấm câu
- 标记 biāo jì — sign; mark; symbol; to mark up; (computing) token
- 商标 shāng biāo — trademark; logo
- 标题 biāo tí — tiêu đề, đầu đề, tít (bài báo)