Bỏ qua, tới nội dung

标榜

biāo bǎngㄅㄧㄠ ㄅㄤˇ

Phồn thể: 標榜

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to flaunt; to advertise; to parade; boost; excessive praise

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊU · 9 nét

14 nét