Bỏ qua, tới nội dung

标本

biāo běnㄅㄧㄠ ㄅㄣˇ

Phồn thể: 標本

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

specimen; sample; the root cause and symptoms of a disease

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊU · 9 nét

BẢN · 5 nét

lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)