Bỏ qua, tới nội dung

果真

guǒ zhēnㄍㄨㄛˇ ㄓㄣ

Phồn thể: 果真

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(phó từ, liên từ)

really; as expected; sure enough; if indeed...; if it's really...

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUẢ · 8 nét

CHÂN · 10 nét

thật, thật là; thật sự; thật (không giả)