果树
guǒ shùㄍㄨㄛˇ ㄕㄨˋ
Phồn thể: 果樹
TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
fruit tree
Lượng từ đi kèm: 棵
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUẢ · 8 nét
THỤ · 9 nét
cây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng
guǒ shùㄍㄨㄛˇ ㄕㄨˋ
Phồn thể: 果樹
TOCFL 5
fruit tree
Lượng từ đi kèm: 棵
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUẢ · 8 nét
THỤ · 9 nét
cây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng