Bỏ qua, tới nội dung

极力

jí lìㄐㄧˊ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 極力

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(phó từ)

to make a supreme effort; at all costs

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỰC · 7 nét

cực kỳ, vô cùng; cực (Bắc cực, Nam cực); đỉnh điểm

LỰC · 2 nét

họ Lực