极力
jí lìㄐㄧˊ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 極力
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(phó từ)
to make a supreme effort; at all costs
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỰC · 7 nét
cực kỳ, vô cùng; cực (Bắc cực, Nam cực); đỉnh điểm
LỰC · 2 nét
họ Lực
Từ liên quan
- 极 jí — cực kỳ, vô cùng; cực (Bắc cực, Nam cực); đỉnh điểm
- 积极 jī jí — tích cực, hăng hái, nhiệt tình
- 极其 jí qí — cực kỳ, vô cùng (văn viết)
- 太极拳 tài jí quán — thái cực quyền
- 极端 jí duān — extreme
- 极限 jí xiàn — limit; extreme boundary
- 消极 xiāo jí — tiêu cực; thụ động; bi quan
- 北极 běi jí — the North Pole; the Arctic Pole; the north magnetic pole