Bỏ qua, tới nội dung

极端

jí duānㄐㄧˊ ㄉㄨㄢ

Phồn thể: 極端

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, phó từ, tính từ)

extreme

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỰC · 7 nét

cực kỳ, vô cùng; cực (Bắc cực, Nam cực); đỉnh điểm

14 nét