极端
jí duānㄐㄧˊ ㄉㄨㄢ
Phồn thể: 極端
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, phó từ, tính từ)
extreme
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỰC · 7 nét
cực kỳ, vô cùng; cực (Bắc cực, Nam cực); đỉnh điểm
14 nét
Từ liên quan
- 极 jí — cực kỳ, vô cùng; cực (Bắc cực, Nam cực); đỉnh điểm
- 积极 jī jí — tích cực, hăng hái, nhiệt tình
- 极其 jí qí — cực kỳ, vô cùng (văn viết)
- 太极拳 tài jí quán — thái cực quyền
- 极限 jí xiàn — limit; extreme boundary
- 消极 xiāo jí — tiêu cực; thụ động; bi quan
- 北极 běi jí — the North Pole; the Arctic Pole; the north magnetic pole