Bỏ qua, tới nội dung

北极

běi jíㄅㄟˇ ㄐㄧˊ

Phồn thể: 北極

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ, địa danh)

the North Pole; the Arctic Pole; the north magnetic pole

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẮC · 5 nét

phía bắc, hướng bắc

CỰC · 7 nét

cực kỳ, vô cùng; cực (Bắc cực, Nam cực); đỉnh điểm