Bỏ qua, tới nội dung

极限

jí xiànㄐㄧˊ ㄒㄧㄢˋ

Phồn thể: 極限

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

limit; extreme boundary

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỰC · 7 nét

cực kỳ, vô cùng; cực (Bắc cực, Nam cực); đỉnh điểm

HẠN · 8 nét