Bỏ qua, tới nội dung

极为

jí wéiㄐㄧˊ ㄨㄟˊ

Phồn thể: 極為

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(phó từ)

extremely; exceedingly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỰC · 7 nét

cực kỳ, vô cùng; cực (Bắc cực, Nam cực); đỉnh điểm

VỊ · 4 nét

làm, là; trở thành; coi là (以…为…)