Bỏ qua, tới nội dung

来龙去脉

lái lóng qù màiㄌㄞˊ ㄌㄨㄥˊ ㄑㄩˋ ㄇㄞˋ

Phồn thể: 來龍去脈

HSK 3.0 · 7–9

来龙去脉 (lái lóng qù mài) nghĩa là the rise and fall of the terrain (idiom); (fig.) the whole sequence of events; causes and effects.

Nghĩa(cụm cố định)

the rise and fall of the terrain (idiom); (fig.) the whole sequence of events; causes and effects

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)

LONG · 5 nét

rồng; (cũng là họ Long)

KHỨ · 5 nét

đi (đến nơi nào); (năm) ngoái; bỏ đi, loại bỏ

9 nét