Bỏ qua, tới nội dung

条约

tiáo yuēㄊㄧㄠˊ ㄩㄝ

Phồn thể: 條約

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

treaty; pact

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỀU · 7 nét

lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản

ƯỚC · 6 nét

cân, cân thử (khẩu ngữ)