Bỏ qua, tới nội dung

便条

biàn tiáoㄅㄧㄢˋ ㄊㄧㄠˊ

Phồn thể: 便條

HSK 6TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

(informal) note

Lượng từ đi kèm: 张、个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỆN · 9 nét

liền, thì (= 就, văn viết); tiện, thuận tiện

ĐIỀU · 7 nét

lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản